Các mẫu câu để tự tin trò chuyện Tiếng Anh cùng người nước ngoài

44 Likes 1 Comment

(iHE) – Giao tiếp với người nước ngoài là một trong những cách tốt nhất để cải thiện khả năng giao tiếp Tiếng Anh. Hiện nay ở Việt Nam cũng có rất nhiều những địa điểm (các khu công viên vui chơi, các khu du lịch, các trung tâm thương mại hay các địa điểm tham quan,…) thường xuyên xuất hiện người nước ngoài, và đa số họ đều rất thân thiện khi có người đến bắt chuyện, hỏi thăm… Vậy đã bao giờ chính bạn cũng muốn đến trò chuyện với họ nhưng lại sợ không biết nên bắt đầu như thế nào, rồi sau đó sẽ nói về cái gì, hay mọi chuyện sẽ lại chỉ là một cuộc hội thoại bao gồm các câu hỏi chán ngắt “hello, what is your name?”, “where are you from?”, “how are you?” rồi “goodbye!”… Hy vọng bài viết dưới đây có thể sẽ giúp bạn được ít nhiều trong vấn đề này.

Mẫu câu duy trì cuộc hội thoại

Phần này, bạn có thể hỏi về sở thích, thời tiết, du lịch… Lưu ý, bạn không nên hỏi những câu về tuổi tác, thu nhập, tình trạng hôn nhân (vấn đề riêng tư).

– How do you feel about the weather in Vietnam? (Bạn cảm thấy thời tiết ở Việt Nam như thế nào?)

– What is the season in your country now? (Hiện tại đang là mùa gì ở nước bạn?)

– What is your favorite season? (Bạn yêu thích mùa nào?)

– How long have you been in Vietnam? (Bạn đến Việt Nam lâu chưa?)

– How many places have you visited in Vietnam? (Bạn đã đến những địa danh nào ở Việt Nam?)

– How many countries have you been?/ How many countries have you traveled to? (Bạn du lịch tới bao nhiêu nước rồi?)

– Are you on your holiday or business? (Bạn đang đi du lịch hay công tác?)

– Do you prefer to travel alone, with your family or friends? (Bạn thích đi du lịch một mình, với gia đình hay bạn bè hơn)

– Do you try Vietnamese food? Is it delicious? (Bạn đã thử thức ăn Việt chưa? Có ngon không?)

– How do you think about Vietnam and Vietnamese people? (Bạn có suy nghĩ gì về Việt Nam và con người Việt Nam?)

– What about traffic here? (Vậy còn giao thông ở đây thì sao?)

– What are your hobbies? (Sở thích của bạn là gì?)

– Do you like travelling? (Bạn có thích đi du lịch không?)

– Do you like listening to music? (Bạn thích nghe nhạc không?)

– What is your favorite singer or band? (Ca sĩ hay ban nhạc yêu thích của bạn là gì?)

– Do you do exercises in the morning? (Bạn có tập thể dục vào buổi sáng không?)

– Do you like sports? (Bạn có thích thể thao không?)

10 Mẫu câu thường xuất hiện một cách tự nhiên trong các cuộc giao tiếp Tiếng Anh với người nước ngoài

1. What’s up? – Có chuyện gì vậy?

2. How’s it going? – Dạo này ra sao rồi?

3. What have you been doing? – Dạo này đang làm gì?

4. Nothing much. – Không có gì mới cả.

5. What’s on your mind? – Bạn đang lo lắng gì vậy?

6. I was just thinking. – Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.

7. I was just daydreaming. – Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.

8. It’s none of your business. – Không phải là chuyện của bạn.

9. Is that so? – Vậy hả?

10. How come? – Làm thế nào vậy?

40 câu ngắn gọn học tiếng anh giao tiếp cơ bản thông dụng hàng ngày bạn nên biết

1. Absolutely! – Chắc chắn rồi!
2. Definitely! – Quá đúng!
3. Of course! – Dĩ nhiên!
4. You better believe it! – Chắc chắn mà.
5. I guess so. – Tôi đoán vậy.
6. There’s no way to know. – Làm sao mà biết được.
7. I can’t say for sure. – Tôi không thể nói chắc.
8. This is too good to be true! – Chuyện này khó tin quá!
9. No way! (Stop joking!) – Thôi đi (đừng đùa nữa)/Không thể nào
10. I got it. – Tôi hiểu rồi.

1. Right on! (Great!) – Quá đúng!
2. I did it! (I made it!) – Tôi thành công rồi!
3. Got a minute? – Có rảnh không?
4. About when? – Vào khoảng thời gian nào?
5. I won’t take but a minute. – Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.
6. Speak up! – Hãy nói lớn lên.
7. Seen Melissa? – Có thấy Melissa không?
8. So we’ve met again, eh? – Thế là ta lại gặp nhau phải không?
9. Come here. – Đến đây.
10. Come over. – Ghé chơi.

1. Don’t go yet. – Đừng đi vội.
2. Please go first. After you. – Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau.
3. Thanks for letting me go first. – Cám ơn đã nhường đường.
4. What a relief. – Thật là nhẹ nhõm.
5. What the hell are you doing? – Anh đang làm cái quái gì thế kia?
6. You’re a life saver. – Bạn đúng là cứu tinh.
7. I know I can count on you. – Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.
8. Get your head out of your ass! – Đừng có giả vờ khờ khạo!
9. That’s a lie! – Xạo quá!
10. Do as I say. – Làm theo lời tôi.

1. This is the limit! – Đủ rồi đó!
2. Explain to me why. – Hãy giải thích cho tôi tại sao.
3. Ask for it! – Tự mình làm thì tự mình chịu đi!
4. In the nick of time. – Thật là đúng lúc.
5. No litter. – Cấm vứt rác.
6. Go for it! – Cứ liều thử đi.
7. What a jerk! – Thật là đáng ghét.
8. How cute! – Ngộ nghĩnh, dễ thương quá!
9. None of your business! – Không phải việc của bạn.
10. Don’t peep! – Đừng nhìn lén!

Chúc các bạn sẽ có những khoảnh khắc trò chuyện thú vị cùng người nước ngoài!

You might like

hoangdao

About the Author: hoangdao